Game Preview

u2 - g8

  •  English    10     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • chăn dắt
    herb
  •  15
  • thu hoạch
    harvest
  •  15
  • thời gian thu hoạch
    harvest time
  •  15
  • combine harvester
    máy gặt
  •  15
  • chất hàng
    load
  •  15
  • dỡ hàng
    unload
  •  15
  • catch = ......
    = keep : giữ, bắt
  •  15
  • dry
    khô
  •  15
  • wet
    ẩm ướt
  •  15
  • dũng cảm
    brave
  •  15