Game Preview

Complete PET-Unit 5

  •  English    16     Public
    Emotions
  •   Study   Slideshow
  • lệ phí, học phí, phí dịch vụ
    fee
  •  15
  • tiền vé (xe buýt, tàu, máy bay...)
    Fare (n)
  •  15
  • tham gia vào
    Take part in / Participate in (v)
  •  15
  • người tham gia
    Participant (n)
  •  15
  • Opposite with lively
    dull
  •  15
  • tức giận
    Angry
  •  15
  • sự tức giận
    anger
  •  15
  • ghen tị
    Jealous (adj)
  •  15
  • sợ hãi
    Afraid (adj)
  •  15
  • nỗi sợ
    Fear (n)
  •  15
  • buồn
    Sad (adj)
  •  15
  • nỗi buồn
    Sadness (n)
  •  15
  • biết ơn
    Grateful (adj)
  •  15
  • thất vọng
    Disappointed (adj)
  •  15
  • bực bội, khó chịu
    Annoyed (adj)
  •  15
  • lúng túng, ngượng ngùng
    Embarrassed (adj)
  •  15