Game Preview

bài 61

  •  English    35     Public
    streamline 3
  •   Study   Slideshow
  • bán đấu giá
    auction
  •  15
  • thưởng, ban tặng
    award
  •  15
  • tay vịn lan can
    balcony rall
  •  15
  • người chăn nuôi
    breeder
  •  15
  • trạm xe bus
    bus shelter
  •  15
  • người phụ trách trông nôm nhà cửa
    caretaker
  •  15
  • ngũ cốc
    cereal
  •  15
  • khối lượng
    chunk
  •  15
  • tiến hành
    conduct
  •  15
  • bẩm sinh
    congenital
  •  15
  • tỉ lệ tử vong
    death rate
  •  15
  • thập kỷ
    decade
  •  15
  • đập vỡ, phá vỡ
    disrupt
  •  15
  • kiềm chế
    restrain
  •  15
  • phòng đăng ký
    registry office
  •  15
  • sự suy thoái
    recession
  •  15