Game Preview

DESTINATION B2

  •  English    30     Public
    U8 - WORD PATTERNS
  •   Study   Slideshow
  • thông báo rằng
    announce that
  •  5
  • tin vào cái gì
    believe sth
  •  10
  • thông báo, công bố
    announce sth (to do)
  •  15
  • theo như ai đó
    according to sb
  •  5
  • tin rằng
    believe that
  •  15
  • tin để là
    believe to be
  •  5
  • bình luận, nhận xét về
    comment on sth
  •  25
  • đưa ra bình luận, nhận xét về cái gì
    make a comment (to sb) about sth
  •  15
  • Bối rối điều gì đó với ai đó
    confuse sth/sb with sth/sb
  •  5
  • đáp ứng điều gì, phù hợp với điều gì, trùng khớp với cái gì / trao đổi thư từ
    correspond with sth/sb
  •  10
  • miêu tả cái gì / ai như là
    describe sth/sb as
  •  10
  • nghe thấy cái gì / ai
    hear sth/sb
  •  5
  • nghe tin về cái gì / ai
    hear about sth/sb
  •  5
  • Nghe được tin tức từ ai
    hear from sb
  •  25
  • thông báo cho ai rằng..
    inform sb that
  •  10
  • thông báo cho ai về cái gì
    inform sb about/of sth
  •  15