Game Preview

DESTINATION B2

  •  English    33     Public
    U4 - WORD FORMATION
  •   Study   Slideshow
  • cho phép
    allow
  •  5
  • (v) Không cho phép, bác bỏ, từ chối cái gì
    disallow
  •  15
  • (a) Có thể cho phép, công nhận
    allowable
  •  10
  • liên kết
    associate
  •  10
  • (v) phân ra, tách ra
    disassociate
  •  20
  • (n) tổ chức, hiệp hội
    association
  •  15
  • (adj) không được liên kết
    unassociated
  •  10
  • cạnh tranh
    compete
  •  20
  • cuộc thi đấu, sự cạnh tranh
    Conpetition
  •  10
  • đối thủ cạnh tranh, người thi đấu
    competitor
  •  5
  • (adj) cạnh tranh, đua tranh
    competitive
  •  10
  • thưởng thức
    enjoy
  •  15
  • sự thích thú
    enjoyment
  •  25
  • (adj) thú vị, thích thú
    enjoyable
  •  10
  • (v) trang bị
    equip
  •  5
  • trang thiết bị
    equipment
  •  25