Game Preview

Adjectives of Personality (part 2)

  •  English    22     Public
    Tính từ chỉ tính cách (phần 2)
  •   Study   Slideshow
  • Trung thực
    honest
  •  15
  • Thiếu kiên nhẫn
    impatient
  •  15
  • Chăm chỉ
    hard-working
  •  15
  • Tử tế
    kind
  •  15
  • Lười nhác
    lazy
  •  15
  • Thô lỗ
    rude
  •  15
  • Ích kỷ
    selfish
  •  15
  • Nhút nhát
    shy
  •  15
  • Nghiêm khắc
    strict
  •  15
  • Cởi mở
    open-minded
  •  15
  • Sáng tạo
    creative
  •  15
  • Keo kiệt / xấu tính
    mean
  •  15
  • Hướng ngoại
    outgoing
  •  15
  • Lịch sự
    polite
  •  15
  • Bướng bỉnh
    stubborn
  •  15
  • Nói nhiều
    talkative
  •  15