Game Preview

bài 39

  •  English    30     Public
    streamline 3
  •   Study   Slideshow
  • bầu không khí
    atmosphere
  •  15
  • xác nhận
    certify
  •  15
  • đèn chùm
    chandelier
  •  15
  • nước da
    complexion
  •  15
  • hành lang
    corridor
  •  15
  • dị dạng
    deformity
  •  15
  • buồn bã, nãn lòng
    depressed
  •  15
  • khinh bỉ
    disdain
  •  15
  • hành xóm
    neighbourhood
  •  15
  • để trang trí
    ornamental
  •  15
  • vật trang trí
    ornament
  •  15
  • bãi cỏ có nhiều lùm cây
    parkland
  •  15
  • dừng lại
    pause
  •  15
  • huýt sáo
    whistle
  •  15
  • lo lắng
    uneasy
  •  15
  • sẵn sàng chiến đấu
    spar
  •  15