Game Preview

bài 4

  •  English    23     Public
    streamline 3
  •   Study   Slideshow
  • cạnh tranh, thi đấu
    compete
  •  15
  • cuộc thi
    competition
  •  15
  • người dự thi
    competitor
  •  15
  • tình trạng, điều kiện
    condition
  •  15
  • bao gồm
    consist
  •  15
  • thường xuyên
    constant
  •  15
  • sự tiêu thụ
    consumption
  •  15
  • tiêu thụ
    consume
  •  15
  • người tiêu thụ
    consumer
  •  15
  • tiền đặt cọc
    deposit
  •  15
  • dung tích máy
    engine capacity
  •  15
  • rút lui
    withdraw
  •  15
  • chiều rộng
    width
  •  15
  • chạy trong thành phố
    urban cycle
  •  15
  • không bị thương tích
    unhurt
  •  15
  • sân khấu
    stage
  •  15