Game Preview

KIỂM TRA BÀI 7

  •  Chinese    16     Public
    ĐỌC VÀ DỊCH
  •   Study   Slideshow
  • 汉字
    chứ Hán
  •  15
  • 星期
    tuần, thứ
  •  15
  • 昨天
    hôm qua
  •  15
  • 学校
    trường học
  •  15
  • 今天几号?
    hôm nay ngày mấy?
  •  15
  • 这个字怎么读?
    chữ hán này đọc như thế nào?
  •  15
  • 哪儿
    đâu
  •  15
  • 我会说汉语。
    tôi biết nói tiếng trung
  •  15
  • 今天几月几号?
    hôm nay ngày mấy tháng mấy
  •  15
  • 请问
    cho hỏi
  •  15
  • 去学校看书
    đi đến trường đọc sách
  •  15
  • 星期日
    chủ nhật
  •  15
  • 越南菜很好吃
    món ăn Việt Nam rất ngon
  •  15
  • 他是我的中国朋友
    anh ấy là bạn người TQ của tôi
  •  15
  • 今天星期几?
    hôm nay thứ mấy?
  •  15
  • 你的生日是几月几号?
    sinh nhật bạn là ngày mấy tháng mấy?
  •  15