Game Preview

bài 59

  •  English    13     Public
    streamline 1
  •   Study   Slideshow
  • giữ máy
    hang on
  •  15
  • lời nhắn
    message
  •  15
  • tổng đài
    directory enquiries
  •  15
  • quay số
    dial
  •  15
  • trực tiếp
    direct
  •  15
  • code
  •  15
  • dịch vụ quốc tế
    international service
  •  15
  • gọi điện thoại
    make a call
  •  15
  • đặt
    put
  •  15
  • gọi lại
    call back
  •  15
  • mã số khu vực
    area code
  •  15
  • mã quốc gia
    country code
  •  15
  • mã số quốc tế
    access code
  •  15