Game Preview

B2 Unit 16 Vocab

  •  39     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • chop
    chặt
  •  15
  • slice
    cắt lát
  •  15
  • grate
    nạo
  •  15
  • bake
    nướng
  •  15
  • grill
    nướng (lưới)
  •  15
  • fry
    chiên
  •  15
  • roast
    nướng (không lưới)
  •  15
  • boil
    đun sôi
  •  15
  • cook
    nấu ăn
  •  15
  • cooker
    bếp nấu
  •  15
  • chef
    đầu bếp
  •  15
  • oven
    lò nướng
  •  15
  • hob
    bếp nấu (bếp ga)
  •  15
  • kitchen
    bếp
  •  15
  • cuisine
    ẩm thực
  •  15
  • lunch
    bữa trưa
  •  15