Game Preview

KIỂM TRA BÀI HSK1 BÀI 13

  •  Chinese    15     Public
    ĐỌC VÀ DỊCH
  •   Study   Slideshow
  • 你在做什么呢?
    bạn đang làm gì vậy?
  •  15
  • 现在几点?
    bây giờ là mấy giờ
  •  15
  • 我喜欢学习汉语。
    tôi thích học tiếng trung
  •  15
  • 昨天上午你在做什么呢?
    sáng hôm qua bạn làm gì vậy
  •  15
  • 我在家看电视呢。
    tôi ở nhà xem tivi
  •  15
  • 我给妈妈打电话。
    tôi gọi điện thoại cho mẹ
  •  15
  • 喂,李老师在家吗?
    alo, cô Lý có ở nhà không?
  •  15
  • 他在学做中国菜呢。
    anh ấy đang học nấu món ăn TQ
  •  15
  • 北京天气怎么样?
    thời tiết Bắc Kinh như thế nào?
  •  15
  • 明天会下雨吗?
    mai có mưa không?
  •  15
  • 那个电影很好看。
    bộ phim đó rất hay
  •  15
  • 他的汉语怎么样?
    tiếng Trung của anh ấy như thế nào?
  •  15
  • 今天天气太热了,你多喝水
    thời tiết nóng quá, bạn nên uống nhiều nước
  •  15
  • 明天天气很好,不会下雨。
    mai thời tiết tốt, sẽ không có mưa
  •  15
  • 昨天你几点睡觉?
    hôm qua bạn ngủ lúc mấy giờ
  •  15