Game Preview

FF3 U13

  •  English    20     Public
    reading vocabs
  •   Study   Slideshow
  • Nhẹ
    Light
  •  15
  • Nặng
    Heavy
  •  15
  • Mềm
    Soft
  •  15
  • Cứng
    Hard
  •  15
  • Dễ
    Easy
  •  15
  • Khó
    Difficult
  •  15
  • Ẩm
    Wet
  •  15
  • Khô
    Dry
  •  15
  • Giàu
    Rich
  •  15
  • Nghèo
    Nghèo
  •  15
  • Rẻ
    Cheap
  •  15
  • Đắt
    Expensive
  •  15
  • Giấy
    Paper
  •  15
  • Mảng đất sét
    Clay tablets
  •  15
  • Cây cỏ lau
    reed
  •  15
  • Cổ đại
    Ancient
  •  15