Game Preview

own

  •  English    10     Public
    own
  •   Study   Slideshow
  • sư phạm
    pedagogy (n) /ˈped.ə.ɡɒdʒ.i/
  •  15
  • giáo dục bậc cao (đại học, cao đẳng,…)
    tertiary education (n) /ˈtɜː.ʃər.iˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/
  •  15
  • toàn diện
    comprehensive (a) /ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv/
  •  15
  • danh giá, có tiếng tăm
    reputable (a) /ˈrep.jə.tə.bəl/
  •  15
  • bỏ học
    drop out of school (v)
  •  15
  • kiến thức chuyên sâu
    in-depth knowledge (n)
  •  15
  • tích hợp
    integrate (n)/ˈɪn.tɪ.ɡreɪt/
  •  15
  • nhận thức
    perceive (v) /pəˈsiːv/
  •  15
  • năng lực, khả năng làm tốt cái gì đó
    competence (n) /ˈkɒm.pɪ.təns/
  •  15
  • khả năng thích nghi
    adaptability (n)/əˌdæp.təˈbɪl.ə.ti/
  •  15