Game Preview

Destination B2 - Phrasl Verb

  •  English    15     Public
    Destination B2 - Phrasl Verb
  •   Study   Slideshow
  • CATCH UP WITH
    /kætʃ ʌp wɪð/ đuổi kịp; bắt kịp
  •  10
  • CHECK IN
    /tʃek ɪn/ làm thủ tục (khách sạn/sân bay)
  •  25
  • CHECK OUT
    /tʃek aʊt/ trả phòng; kiểm tra
  •  5
  • DROP OFF
    /drɒp ɒf/ thả xuống; ngủ gật
  •  15
  • GET BACK
    /ɡet bæk/ quay trở lại
  •  25
  • GO AWAY
    /ɡəʊ əˈweɪ/ đi nghỉ mát
  •  15
  • KEEP UP WITH
    /kiːp ʌp wɪð/ theo kịp
  •  15
  • MAKE FOR
    /meɪk fɔː/ đi về phía
  •  20
  • PICK UP
    /pɪk ʌp/ đón; nhặt lên
  •  15
  • PULL IN
    /pʊl ɪn/ dừng lại bên đường
  •  10
  • RUN OVER
    /rʌn ˈəʊvə/ đâm phải; cán qua
  •  15
  • SEE OFF
    /siː ɒf/ tiễn ai đó
  •  20
  • SET OUT/OFF
    /set aʊt/ɒf/ khởi hành
  •  5
  • TAKE OFF
    /teɪk ɒf/ cất cánh; cởi ra
  •  15
  • TURN ROUND
    /tɜːn raʊnd/ quay lại; xoay lại
  •  25