Game Preview

bài 65

  •  English    25     Public
    a real bargain
  •   Study   Slideshow
  • sự mặc cả, trả giá
    bargain
  •  15
  • người làm môi giới bất động sản
    estate agent
  •  15
  • nhà chung 1 vách
    semi-detached house
  •  15
  • nhà biệt lập
    detached house
  •  15
  • mái nhà
    roof
  •  15
  • lợp mái
    put on
  •  15
  • trước đây
    previous
  •  15
  • hệ thống điện (trong nhà)
    electrical wiring
  •  15
  • mắc điện lại
    rewite
  •  15
  • phòng tắm hơi
    sauna
  •  15
  • mái bằng phẳng
    flat roof
  •  15
  • mái lợp tranh
    thatched roof
  •  15
  • xây dựng
    construct
  •  15
  • tương tự
    similar
  •  15
  • phân phát
    deliver
  •  15
  • đổ, trút ra
    empty
  •  15