Game Preview

VOCAB

  •  English    11     Public
    GUESS MEANING
  •   Study   Slideshow
  • holiday
    kỳ nghĩ
  •  10
  • go back to hometown
    đi về quê
  •  10
  • spend time for family
    dành thời gian cho gia đình
  •  10
  • cook traditional food
    nấu đồ ăn truyền thống
  •  10
  • go travelling
    đi du lịch
  •  10
  • hang out with friends
    đi chơi với bạn bè
  •  10
  • thư giãn và giảm stress
    relax and reduce stress
  •  10
  • spend time for ourselves
    dành thời gian cho bản thân chúng ta
  •  10
  • visit relatives
    thăm bà con
  •  10
  • have many day off work
    có nhiều ngày nghĩ
  •  10
  •  10