Game Preview

bài 20

  •  English    22     Public
    comparisons
  •   Study   Slideshow
  • sự so sánh
    comparison
  •  15
  • người về hưu
    pensioner
  •  15
  • lương hưu
    pension
  •  15
  • dốc
    steep
  •  15
  • chỗ dốc
    hill
  •  15
  • đánh máy
    type
  •  15
  • người đánh máy
    typist
  •  15
  • phạm lỗi
    make a mistake
  •  15
  • điểm số
    point
  •  15
  • hòa, đều
    drawn
  •  15
  • kiếm tiền
    earn
  •  15
  • ngành xây dựng
    construction
  •  15
  • thắng
    win
  •  15
  • thua
    lose
  •  15
  • mùa bóng đá
    football season
  •  15
  • bảng xếp hạng
    division
  •  15