Game Preview

bài 18

  •  English    16     Public
    cheques and credit
  •   Study   Slideshow
  • ngân phiếu
    cheque
  •  15
  • đổi tiền mặt từ ngân phiếu
    cash a cheque
  •  15
  • tín đụng
    credit
  •  15
  • thẻ tín dụng
    credit card
  •  15
  • ký tên
    sign
  •  15
  • chữ ký
    signature
  •  15
  • tỷ giá hối đói
    rate of exchange
  •  15
  • hiện hành
    current
  •  15
  • bảng thông báo
    notice board
  •  15
  • đồng franc pháp
    francs
  •  15
  • đồng đô la
    dollar
  •  15
  • đồng mác đức
    mark
  •  15
  • đông yên nhật
    yen
  •  15
  • mong chờ
    expect
  •  15
  • bưu chính
    post
  •  15
  • điện tín
    cable
  •  15