Game Preview

GRADE 8-UNIT 1 LEISURE TIME

  •  English    36     Public
    Good luck to you!
  •   Study   Slideshow
  • comedy (n)
    hài kịch
  •  25
  • save money
    tiết kiệm tiền
  •  20
  • building dollhouses
    xây nhà búp bê
  •  15
  • playing sport
    chơi thể thao
  •  20
  • be __________
    into
  •  15
  • be fond _________
    of
  •  15
  • be crazy ___________
    about
  •  20
  • be interested _________
    in
  •  25
  • be keen __________
    on
  •  15
  • keep in touch with somebody
    giữ liên lạc với ai
  •  25
  • physical health
    sức khỏe thể chất
  •  20
  • mental health
    sức khỏe tinh thần
  •  15
  • increase (v)
    gia tăng
  •  15
  • creativity (n)
    sự sáng tạo
  •  20
  • memory (n)
    trí nhớ
  •  20
  • improve (v)
    cải thiện, trau dồi
  •  20