Game Preview

-Hải Ankk-

  •  Vietnamese    24     Public
    vocab u7-u11 e6
  •   Study   Slideshow
  • quạt/nồi cơm điện
    electric fan/cooker
  •  25
  • đồng hồ báo thức thông minh
    smart alarm clock
  •  25
  • rô bốt công nghệ cao
    hi tech robot
  •  25
  • máy giặt
    washing machine
  •  20
  • máy rửa bát
    dishwasher
  •  10
  • tủ lạnh thông minh
    smart fridge
  •  20
  • gửi><nhận email
    send><receive email
  •  15
  • tấm năng lượng mặt trời
    solar panel
  •  15
  • trên bãi biển
    on the beach
  •  15
  • trên bầu trời
    in the sky
  •  15
  • trên mặt trăng
    on the Moon
  •  15
  • bể bơi
    pool
  •  15
  • giặt,rửa và sấy khô
    wash and dry
  •  15
  • chăm sóc
    take care of
  •  15
  • hành tinh khác
    planets
  •  15
  • ngoài không gian
    outer space
  •  15