Game Preview

KIỂM TRA BÀI HSK 1 BAI 11

  •  Chinese    15     Public
    đọc, trả lời câu hỏi
  •   Study   Slideshow
  • 现在几点?
    晚上十一点二十七分
  •  15
  • 中午
    buổi trưa
  •  15
  • 这是什么?
    杯子
  •  15
  • 他们在做什么?
    看书
  •  15
  • 这是什么?
    奶茶
  •  15
  • 这是什么书?
    汉语书
  •  15
  • 什么时候
    khi nào,lúc nào
  •  15
  • 星期六前
    trước thứ 6
  •  15
  • 12 giờ kém 12 phút tôi đi đến trường.
    差十二分十二点我去学校。
  •  15
  • 桌子
    bàn
  •  15
  • 几个椅子?
    两个
  •  15
  •  15
  • 1 con mèo
    一只猫
  •  15
  • 下个星期日早上八点
    8 giờ sáng chủ nhật tuần sau
  •  15
  • 她做什么工作?
    cô ấy làm việc gì?
  •  15