Game Preview

C29 advanced emotion

  •  English    37     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • slippery
    trơn trượt
  •  15
  • moody
    buồn/tâm trạng
  •  15
  • tend to
    có xu hướng
  •  15
  • weird
    kỳ lạ
  •  15
  • attack
    tấn công
  •  15
  • sting
    chích
  •  15
  • be stung by
    bị chích bởi (con vật)
  •  15
  • swollen
    sưng
  •  15
  • price tag
    tag giá
  •  15
  • allow
    cho phép
  •  15
  • penguin
    chim cánh cụt
  •  15
  • loyalty
    sự chung thuỷ
  •  15
  • its
    của nó
  •  15
  • entire
    toàn bộ
  •  15
  • cool someone off
    làm mát dịu ai đó / khiến ai đó bình tĩnh lại
  •  15
  • allow someone to-V
    cho phép ai đó làm gì
  •  15