Game Preview

Anh 9 Giải đề

  •  English    27     Public
    A9
  •   Study   Slideshow
  • strict
    nghiêm khắc
  •  15
  • wallet
  •  15
  • gần như
    almost
  •  15
  • make up one's mind
    đưa ra quyết định
  •  15
  • make up one's mind =
    decide
  •  15
  • huỷ bỏ
    cancel
  •  15
  • nghèo khổ
    poverty
  •  15
  • phá huỷ
    destruction
  •  15
  • be over the moon
    phấn khích, sung sướng
  •  15
  • pay attention to =
    focus on
  •  15
  • annoyed
    làm phiền, khó chịu
  •  15
  • digestion
    sự tiêu hoá
  •  15
  • hầu như không
    hardly
  •  15
  • bụi
    dust
  •  15
  • dày
    thick
  •  15
  • chuyển, thay đổi
    switch
  •  15