Game Preview

B1-Kapitel 9-Wortschatz

  •  German    39     Public
    Wortschatz
  •   Study   Slideshow
  • (Mang tính) truyền thống (Adjektiv)
    traditionell
  •  25
  • gào (Verb)
    schreien
  •  25
  • Độc (nhất vô nhị) (Adj)
    einzigartig
  •  15
  • künstlerisch (adj)
    (mang tính) nghệ (thuật)
  •  25
  • künstlich (adj)
    (mang tính) nhân tạo
  •  15
  • Unsere Firma veranstaltet eine End-Year-Party.
    Tổ chức (quy mô lớn)
  •  25
  • sich um jdn/etw(Akk) handeln
    đề cập đến cái gì đó
  •  15
  • für etw(Akk) dankbar (adj)
    biết ơn
  •  15
  • Sự hiểu nhầm
    s Missverständnis
  •  15
  • Tôi phải công nhận rằng
    Ich muss zugeben, dass
  •  25
  • ... giúp tôi, xả stress.
    ... hilft mir, Stress zu reduzieren / Stress abzubauen.
  •  15
  • Quên đi cuộc sống thường nhật
    den Alltag vergessen
  •  15
  • Thành thật mà nói habe ich keine Lust.
    Ehrlich gesagt
  •  25
  • Như đã nói (trước đó) habe ich kein Geld.
    Wie (vorher) gesagt
  •  25
  • Tập trung vào cái gì đó
    sich auf jdn/etw(Akk) fokussieren
  •  15
  • Kochen "tốn nhiều thời gian".
    braucht viel Zeit / kostet viel Zeit / ist zeitaufwändig.
  •  15