Game Preview

Lifestyle

  •  English    12     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • Một lối sống lành mạnh
    A healthy life style
  •  10
  • make the most of life
    tận hưởng cuộc sống tốt nhất
  •  15
  • living abroad
    sống ở nước ngoài
  •  15
  • được khuyến nghị cao
    highly recommended
  •  15
  • ổn định
    consistent
  •  10
  • trì hoãn
    procrastinate
  •  15
  • sedentary
    ít vận động
  •  10
  • cân bằng công việc cuộc sống
    work-life balance
  •  10
  • được yêu thích trên toàn cầu
    universally enjoyed
  •  10
  • có thời gian hồi phục
    have a recovery time
  •  10
  • put on weight
    tăng cân
  •  10
  • tương tác tức thì
    instant interactions
  •  10