Game Preview

Thu Huyen

  •  English    20     Public
    UNIT 10 - LISTENING
  •   Study   Slideshow
  • delta/ˈdeltə/ (n.phr):
    Đồng bằng sông Cửu Long
  •  15
  • weaving workshop /ˈwiːvɪŋ ˈwɜːkʃɒp/ (n.phr):
    một xưởng dệt
  •  15
  • host /həʊst/ (n):
    người dẫn chương trình
  •  15
  • Arts and crafts market /ɑrts ənd kræfts ˈmɑrkɪt/ (n)
    chợ thủ công mỹ nghệ
  •  15
  • local culture /ˈloʊ.kəl ˈkʌl.tʃər/ (n)
    văn hóa  địa phương
  •  15
  • traditional/trəˈdɪʃənl/  (adj)
    truyền thống
  •  15
  • souvenirs/ˌsuːvəˈnɪə(r)/ (n)
    đồ lưu niệm
  •  15
  • Experience /ɪkˈspɪəriəns/(n)
    trải nghiệm
  •  15
  • explore  /ɪkˈsplɔː(r)/(v)
    khám phá
  •  15
  • promise/ˈprɒmɪs/ (n)
    lời hứa cam kết
  •  15
  • weaving skills (n)
    kỹ năng dệt tuyệt vời
  •  15
  • enjoy/ɪnˈdʒɔɪ/ (v)
    thưởng thức
  •  15
  • view/vjuː/ (n)
    quang cảnh
  •  15
  • evening /ˈiːvnɪŋ/ (n)
    bữa tối
  •  15
  • host family / hoʊst ˈfæmɪli/ (n)
    gia đình chủ nhà
  •  15
  • tour /tʊr/n)
    chuyến tham quan
  •  15