Game Preview

跟我读

  •  Chinese    15     Public
    Đọc từ mình nhìn được
  •   Study   Slideshow
  • Phát âm đúng của từ "老师" là
    lǎoshī
  •  15
  • Phát âm đúng của từ "好" là
    hǎo
  •  15
  • Phát âm đúng của từ "谢谢" là
    xièxie
  •  15
  • Phát âm đúng của từ "吗" là
    ma
  •  15
  • Phát âm đúng của từ "您" là
    nín
  •  15
  • Phát âm đúng của từ "我" là
    wǒ
  •  15
  • Phát âm đúng của từ "很" là
    hěn
  •  15
  • Phát âm đúng của từ "你" là
    nǐ
  •  15
  • Phát âm đúng của từ "这" là
    zhè
  •  15
  • Phát âm đúng của từ "是" là
    shì
  •  15
  • Phát âm đúng của từ "本子" là
    běnzi
  •  15
  • Phát âm đúng của từ "那" là
    nà
  •  15
  • Phát âm đúng của từ "不" là
    bù
  •  15
  • Phát âm đúng của từ "谁" là
    shéi
  •  15
  • Phát âm đúng của từ "她" là
    tā
  •  15