Game Preview

Unit 9 Listening

  •  Vietnamese    20     Public
    Unit 9 Listening
  •   Study   Slideshow
  • rhino (n) /ˈraɪ.nəʊ/
    tê giác
  •  15
  • mid-term (adj) /ˈmɪd.tɜːm/
    giữa kì
  •  15
  • aware (adj) /əˈwer/
    nhận thức
  •  15
  • illegal (adj) /ɪˈliː.ɡəl/
    phạm pháp
  •  15
  • hunt (v) /hʌnt/
    đi săn
  •  15
  • habitat (n) /ˈhæb.ɪ.tæt/
    môi trường sống
  •  15
  • wildlife (n) /ˈwaɪld.laɪf/
    động vật hoang dã
  •  15
  • trade(n)/treɪd/
    buôn bán
  •  15
  • strict (adj) /strɪkt/
    nghiêm ngặt
  •  15
  • law (n) /lɔː/
    pháp luật
  •  15
  • prevent (v) /prɪˈvent/
    ngăn chặn
  •  15
  • ban (v) /bæn/
    cấm đoán
  •  15
  • avoid (v) /əˈvɔɪd/
    tránh xa
  •  15
  • endangered (adj) /ɪnˈdeɪn.dʒəd/
    bị đe doạ
  •  15
  • cage (n) /keɪdʒ/
    cái lồng, chuồng
  •  15
  • effective (adj) /ɪˈfek.tɪv/
    hiệu quả
  •  15