Game Preview

G9.U11

  •  English    22     Public
    Electronic devices
  •   Study   Slideshow
  • thiết bị điện tử
    electronic device
  •  15
  • nhôm
    aluminium
  •  15
  • có thể mang theo được
    portable
  •  15
  • màn hình cảm ứng
    touchscreen
  •  15
  • không dây
    wireless
  •  15
  • ảo
    virtual
  •  15
  • nhẹ
    lightweight
  •  15
  • bàn phím ảo
    virtual keyboard
  •  15
  • bàn phím
    keyboard
  •  15
  • màn hình cảm ứng
    touchscreen
  •  15
  • giải trí
    entertainment
  •  15
  • ghi chú
    take notes
  •  15
  • khách hàng
    customer
  •  15
  • trợ lý, người hỗ trợ
    assistant
  •  15
  • quay video
    shoot videos
  •  15
  • nhựa
    plastic
  •  15