Game Preview

E9 U11 VOC

  •  English    29     Public
    Electronic devices
  •   Study   Slideshow
  • Leaflet
    lá rụng
    tờ rơi
    hút
    lá rơi
  •  15
  • electronic(adj)
    điện thoại
    điện từ
    điện tử
    điện lượng
  •  15
  • thiết bị
    diceve
    device
    decevi
    divece
  •  15
  • portable(adj)
    di cư
    di lạc
    di tản
    di động
  •  15
  • màn hình cam ứng
    touchcreen
    touchscreen
    creenstouch
    touchcreens
  •  15
  • ảo
    vituar
    virtual
    virualt
    vitual
  •  15
  • keyboard(n)
    chất dẻo
    bìa cứng
    bàn phím
    không dây
  •  15
  • _ireless(adj):không dây
    v
    t
    h
    w
  •  15
  • nhôm
    alinimium
    alumiumni
    alunimium
    aluminium
  •  15
  • máy đọc sách điện tử
    e-reader
    m-reader
    i-reader
    a-reader
  •  15
  • camcorder
    máy ảnh
    máy nghe nhạc
    máy điều khiển từ xa
    máy quay phim xách tay
  •  15
  • rubber
    đồng
    cao su
    nhôm
    sắt
  •  15
  • chất dẻo
    steel
    rubber
    plastic
    wireless
  •  15
  • c_pper
    e
    a
    i
    o
  •  15
  • steel
    sắt
    thép
    đồng
    nhôm
  •  15
  • copper
    nhôm
    đồng
    chất dẻo
    sắt
  •  15