Game Preview

GRADE 8- U11-15- VOCABULARY

  •  English    50     Public
    Review
  •   Study   Slideshow
  • bãi biển
    beach /biːtʃ/
  •  15
  • xe đạp
    bicycle /ˈbaɪsɪkl/ or bike /baɪk/
  •  15
  • sách
    book /bʊk/
  •  15
  • cắm trại
    camp /kæmp/ or camping /ˈkæmpɪŋ/
  •  15
  • đĩa CD (máy nghe nhạc CD)
    CD player /ˌsiːˈdiː ˈpleɪə/
  •  15
  • câu lạc bộ
    club /klʌb/
  •  15
  • thu thập (v)
    collect /kəˈlekt/
  •  15
  • máy tính
    computer /kəmˈpjuːtə/
  •  15
  • đạp xe
    cycling /ˈsaɪklɪŋ/
  •  15
  • tiệc nướng
    barbecue /ˈbɑːbɪkjuː/
  •  15
  • địa chỉ
    address địa chỉ /əˈdres/, /ˈædres/
  •  15
  • ghế bành
    armchair /ˈɑːmtʃeə/
  •  15
  • bồn tắm
    bath tub /bɑːθ/, /ˈbɑːθtʌb/
  •  15
  • phòng tắm
    bathroom /ˈbɑːθruːm/, /ˈbɑːθrʊm/
  •  15
  • thùng rác
    bin /bɪn/
  •  15
  • giá sách
    bookcase /ˈbʊkkeɪs/
  •  15