Game Preview

future simple

  •  English    17     Public
    translate
  •   Study   Slideshow
  • Cô ấy sẽ đi xe đạp đến trường vào ngày mai
    She will ride her bike to school tomorrow
  •  15
  • Bà Sam sẽ mặc một chiếc váy đỏ ở bữa tiệc tối nay
    Mrs. Sam will wear a red dress at the party tonight
  •  15
  • Alex và Simon sẽ lái xe đi làm vào sáng mai
    Alex and Simon will drive to work tomorrow morning
  •  15
  • Chúng tôi sẽ mua những đồ trang trí cho cây thông noel vào ngày mai
    We will buy ornaments for our Christmas tree tomorrow
  •  15
  • Tôi sẽ đi du lịch vào năm sau
    I will travel next year
  •  15
  • Họ sẽ không xem trận đấu bóng rổ vào chiều nay
    They won't watch the basketball match this afternoon
  •  15
  • Trời sẽ không mưa vào ngày mai
    It won't rain tomorrow
  •  15
  • Chúng ta sẽ không đi cắm trại vào tuần tới
    We won't go camping next week
  •  15
  • Bạn sẽ mua quà lưu niệm cho bố mẹ chứ?
    Will you buy souvenirs for your parents?
  •  15
  • Bạn sẽ giúp tôi làm việc nhà chứ?
    Will you help me with the housework?
  •  15
  • Gia đình bạn sẽ ở khách sạn hay ở nhà?
    Will your parents stay in a hotel or at home?
  •  15
  • Bạn sẽ đi thăm họ hàng vào dịp Tết chứ?
    Will you visit the relatives at Tet?
  •  15
  • Sẽ có một buổi trình diễn pháo hoa trên TV tối nay
    There will be a fireworks show on TV tonight
  •  15
  • Thời tiết ngày mai sẽ nắng và ấm
    The weather tomorrow will be sunny and warm
  •  15
  • Chúng tôi sẽ có một bữa ăn tối ở một nhà hàng đẹp vào thứ bảy tới
    We will have dinner at a nice restaurant next Saturday
  •  15
  • Ai đó sẽ đưa bạn đi đến hội chợ vào tối nay
    Someone will take you to the fair tonight
  •  15