Game Preview

2A THE WORLD OF SPEED EATING

  •  15     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • caption (n)
    lời chú thích
  •  15
  • compete (v)
    (v) đấu tranh, cạnh tranh
  •  15
  • competition (n)
    cuộc thi
  •  15
  • competative (adj)
    tính cạnh tranh
  •  15
  • take place (phra)
    diễn ra (có kế hoạch)
  •  15
  • happen (v) = occur (v)
    xảy ra (không có kế hoạch)
  •  15
  • passage (n)
    đoạn văn
  •  15
  • partner (n)
    đối tác
  •  15
  • speed (n)
    tốc độ
  •  15
  • contest (n)
    cuộc thi
  •  15
  • contestant (n)
    người dự thi
  •  15
  • limit (v)
    giới hạn
  •  15
  • within
    trong vòng
  •  15
  • involve (v)
    v. /ɪnˈvɒlv/ bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm trí
  •  15
  • various (adj)
    đa dạng
  •  15