Game Preview

All about me

  •  Vietnamese    14     Public
    Personal Information
  •   Study   Slideshow
  • What's your lastname?
    Họ của bạn là gì?
  •  15
  • What's your name?
    Tên của bạn là gì?
  •  15
  • My name is...
    Tên của tớ là...
  •  15
  • What's your nickname?
    Biệt danh của bạn là gì?
  •  15
  • What's your address?
    Địa chỉ của bạn là gì?
  •  15
  • What's your email address?
    Địa chỉ email của bạn là gì?
  •  15
  • What's your phone number?
    Số điện thoại của bạn là gì?
  •  15
  • What's your favourite song?
    Bài hát yêu thích của bạn là gì?
  •  15
  • What's your favourite movie?
    Bộ phim yêu thích của bạn là gì?
  •  20
  • Bạn đi xem phim ở đâu?
    Tớ đi xem phim ở rạp chiếu phim.
  •  20
  • Bạn đi khám ở đâu?
    Tớ đi khám ở bệnh viện.
  •  15
  • Bạn đi mua sắm ở đâu?
    Tớ đi mua sắm ở trung tâm thương mại.
  •  25
  • Bạn đọc sách ở đâu?
    Tớ đọc sách ở thư viện.
  •  20
  • Bạn đi ăn ở đâu?
    Tớ đi ăn ở nhà hàng.
  •  15