Game Preview

拼音练习 ヾ(≧▽≦*)o pīnyīn liànxí  ...

  •  Chinese    21     Public
    Nhìn và đọc phiên âm
  •   Study   Slideshow
  • Đọc phiên âm sau
    seng
  •  15
  • Đọc phiên âm sau
    zuo
  •  15
  • Đọc phiên âm sau
    ce
  •  15
  • Đọc phiên âm sau
    ren
  •  15
  • Đọc phiên âm sau
    shi
  •  15
  • Đọc phiên âm sau
    zhe
  •  15
  • Đọc phiên âm sau
    xiang
  •  15
  • Đọc phiên âm sau
    qun
  •  15
  • Đọc phiên âm sau
    juan
  •  15
  • Đọc phiên âm sau
    hei
  •  15
  • Đọc phiên âm sau
  •  15
  • Đọc phiên âm sau
    kou
  •  15
  • Đọc phiên âm sau
    tong
  •  15
  • Đọc phiên âm sau
    di
  •  15
  • Đọc phiên âm sau
    gao
  •  15
  • Đọc phiên âm sau
    lu
  •  15