Game Preview

J2 - B4 - Hoạt động trong ngày

  •  Vietnamese    9     Public
    J2 - B4 - Hoạt động trong ngày
  •   Study   Slideshow
  • Anh John làm gì? Lúc mấy giờ? (wake up)
    thức dậy - lúc 7 giờ
  •  15
  • Anh John làm gì? Lúc mấy giờ? (eat breakfast)
    ăn sáng - lúc 7 giờ rưỡi
  •  15
  • Anh John làm gì? Lúc mấy giờ? (eat lunch)
    ăn trưa - lúc 12 giờ 15 (phút)
  •  15
  • Anh John làm gì? Lúc mấy giờ? (cook a meal)
    nấu cơm - lúc 6 giờ kém 10 (phút)
  •  15
  • Anh John làm gì? Lúc mấy giờ? (watch TV)
    xem ti vi - lúc 9 giờ (tối)
  •  15
  • Anh John làm gì? Lúc mấy giờ? (go to bed)
    đi ngủ - lúc 10 giờ rưỡi (tối)
  •  15
  • Anh John làm gì? Lúc mấy giờ? (call his wife)
    gọi điện cho vợ (của anh ấy) - lúc 8 giờ 20 (phút)
  •  15
  • Anh John làm gì? Lúc mấy giờ? (go home)
    về nhà - lúc 5 giờ (chiều)
  •  15
  • Anh John làm gì? Lúc mấy giờ? (go to work)
    đi làm - lúc 8 giờ (sáng)
  •  15