Game Preview

G9- VOCABULARY

  •  English    50     Public
    Review
  •   Study   Slideshow
  • dũng cảm
    brave /breɪv/
  •  15
  • xuất sắc
    brilliant /ˈbrɪliənt/
  •  15
  • cẩn thận
    careful /ˈkeəfl/
  •  15
  • tuyệt vời
    excellent /ˈeksələnt/
  •  15
  • tốt
    fine /faɪn/
  •  15
  • cao
    high /haɪ/
  •  15
  • quan trọng
    important /ɪmˈpɔːtənt/
  •  15
  • đã kết hôn
    married /ˈmærɪd/
  •  15
  • dễ chịu
    pleasant /ˈpleznt/
  •  15
  • lạ
    strange /streɪndʒ/
  •  15
  • hữu ích
    useful /ˈjuːsfl/
  •  15
  • dãy nhà
    block /blɒk/
  •  15
  • cửa hàng sách
    bookstore /ˈbʊkstɔː/
  •  15
  • cao đẳng
    college /ˈkɒlɪdʒ/
  •  15
  • nhà khách
    guest-house /ˈɡest haʊs/
  •  15
  • sàn nhảy
    disco /ˈdɪskəʊ/
  •  15