Game Preview

Adj & Adv for level 0

  •  English    78     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • Đẹp trai
    handsome
  •  15
  • Tài năng
    talented
  •  15
  • Phong cách
    stylish
  •  15
  • Chăm chỉ
    hard-working
  •  15
  • Tràn đầy năng lượng
    energetic
  •  15
  • Sáng tạo
    creative
  •  15
  • Cuốn hút
    charismatic
  •  15
  • Thân thiện
    friendly
  •  15
  • Nhút nhát
    shy
  •  15
  • Tự tin
    confident
  •  15
  • Nói nhiều
    talkative
  •  15
  • Ít nói
    quiet
  •  15
  • Hòa đồng
    outgoing
  •  15
  • Lo lắng
    nervous
  •  15
  • Dũng cảm
    brave
  •  15
  • Thích giao tiếp
    sociable
  •  15