Game Preview

Unit 8

  •  English    10     Public
    game
  •   Study   Slideshow
  • đạt được, giành được
    achieve
  •  15
  • tiến hành
    carry out
  •  15
  • nghĩa ra, đưa ra
    come up with
  •  15
  • giải quyết
    deal with
  •  15
  • tận dụng
    make use of
  •  15
  • kỹ năng sống
    life skill
  •  15
  • nồi cơm điện
    rice cooker
  •  15
  • kỹ năng quản lý tiền
    money management skill
  •  15
  • có động lực, năng nổ
    self motivated
  •  15
  • đi lại
    get around
  •  15