Game Preview

Family and Friends 3 unit 15 lesson 4 ʊ sound

  •  English    16     Public
    Family and Friends 3 unit 15 lesson 4 ʊ sound
  •   Study   Slideshow
  • book – look – boot – cook
    boot /buːt/ 🔹 Boot có âm /uː/, trong khi các từ còn lại có âm /ʊ/.
  •  15
  • good – foot – food – wood
    → food /fuːd/ 🔹 Food có âm /uː/, trong khi các từ còn lại có âm /ʊ/.
  •  15
  • wool – pool – hood – shook
    → pool /puːl/ 🔹 Pool có âm /uː/, còn các từ khác có âm /ʊ/.
  •  15
  • stood – mood – wood – took
    → mood /muːd/ 🔹 Mood có âm /uː/, trong khi các từ còn lại có âm /ʊ/.
  •  15
  • hook – book – cook – school
    → school /skuːl/ 🔹 School có âm /uː/, còn các từ khác có âm /ʊ/.
  •  15
  • foot – root – look – shook
    → root /ruːt/ 🔹 Root có âm /uː/, trong khi các từ còn lại có âm /ʊ/.
  •  15
  • wood – hood – food – wool
    → food /fuːd/ 🔹 Food có âm /uː/, còn các từ khác có âm /ʊ/.
  •  15
  • brook – took – cook – mood
    → mood /muːd/ 🔹 Mood có âm /uː/, trong khi các từ còn lại có âm /ʊ/.
  •  15
  • stood – shook – wood – moon
    → moon /muːn/ 🔹 Moon có âm /uː/, còn các từ khác có âm /ʊ/.
  •  15
  • good – foot – food – wood
    → food /fuːd/ 🔹 Food có âm /uː/, các từ khác có âm /ʊ/.
  •  15
  • wool – pool – hood – shook
    → pool /puːl/ 🔹 Pool có âm /uː/, các từ khác có âm /ʊ/.
  •  15
  • cook – look – roof – book
    → roof /ruːf/ 🔹 Roof có âm /uː/, các từ khác có âm /ʊ/
  •  15
  • wood – wool – fool – hood
    → fool /fuːl/ 🔹 Fool có âm /uː/, các từ khác có âm /ʊ/.
  •  15
  • foot – boot – root – shoot
    → foot /fʊt/ 🔹 Foot có âm /ʊ/, các từ khác có âm /uː/.
  •  15
  • brook – took – cook – school
    → school /skuːl/ 🔹 School có âm /uː/, các từ khác có âm /ʊ/.
  •  15
  • wool – tool – stool – pool
    → wool /wʊl/ 🔹 Wool có âm /ʊ/, các từ khác có âm /uː/.
  •  15