Game Preview

15 Prüfungsübungen , 4

  •  70     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • rechtzeitig
    kịp thời, đúng lúc
  •  15
  • gegen 8 Uhr
    khoảng 8h
  •  15
  • erstaunen
    ngạc nhiên
  •  15
  • der Block
    nhóm
  •  15
  • endlos
    vô tận
  •  15
  • die Reihe
    hàng
  •  15
  • der Einlass
    sự cho vào
  •  15
  • schreien
    hét
  •  15
  • die Stimmung
    bầu không khí
  •  15
  • Wahnsinn
    điên rồ
  •  15
  • zahlreich
    vô số
  •  15
  • umkippen
    lật ngược
  •  15
  • anfassen/ berühren
    sờ, chạm
  •  15
  • jemandem die Hand geben
    bắt tay
  •  15
  • feststellen
    khẳng định
  •  15
  • gewiss
    chắc chắn
  •  15