Game Preview

unit 8 getting started

  •  English    22     Public
    new ways to learn
  •   Study   Slideshow
  • blended learning /ˈblɛndɪd ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr)
    học tập kết hợp
  •  15
  • face-to-face learning /feɪs-tuː-feɪs ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr)
    học tập trực tiếp
  •  15
  • online learning /ˈɒnˌlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ (n.phr)
    học trực tuyến
  •  15
  • upload /ˌʌpˈləʊd/ (v)
    tải lên
  •  15
  • search for /sɜːʧ fɔː/ (v.phr)
    tìm kiếm = look for /lʊk fɔː/
  •  15
  • be not good at /biː nɒt gʊd æt/ (v.phr)
    không giỏi việc gì đó
  •  15
  • prefer /prɪˈfɜː(r)/ (v)
    thích hơn
  •  15
  • material /məˈtɪəriəl/ (n)
    tài liệu
  •  15
  • do a lot of projects /duː ə lɒt ɒv ˈprɒʤɛkts/ (v.phr)
    thực hiện rất nhiều dự án
  •  15
  • control over /kənˈtrəʊl ˈəʊvə/ (v.phr)
    điều khiển , kiểm soát nhiều hơn
  •  15
  • traditional methods of teaching /trəˈdɪʃənl ˈmɛθədz ɒv ˈtiːʧɪŋ/ (n.phr)
    phương pháp giảng dạy truyền thống
  •  15
  • try /traɪ/ (v)
    thử
  •  15
  • geography /dʒiˈɒɡrəfi/ (n)
    địa lý
  •  15
  • original /əˈrɪdʒənl/ (adj)
    nguyên bản , ban đầu
  •  15
  • global warming ˌ/ˌɡləʊbl ˈwɔːrmɪŋ/ (n)
    sự nóng lên toàn cầu
  •  15
  • sound /saʊnd/ (v)
    nghe có vẻ
  •  15