Game Preview

Mini game

  •  Vietnamese    16     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • nhà hàng
    restaurant
  •  15
  • mountain
    núi
  •  15
  • wide
    rộng
  •  15
  • lake
    hồ
  •  15
  • thác nước
    waterfall
  •  15
  • nhảy múa
    dance
  •  15
  • chải tóc
    brush my hair
  •  15
  • chụp ảnh
    take photos
  •  15
  • listen to music
    nghe nhạc
  •  15
  • đi ngủ
    go to bed
  •  15
  • have lunch
    ăn trưa
  •  15
  • đi tắm
    take a shower
  •  15
  • candle
    nến
  •  15
  • ăn sáng
    have breakfast
  •  15
  • 2:45
    two forty-five
  •  15
  • make a snowman
    làm người tuyết
  •  15