Game Preview

这件衣服很漂亮

  •  Chinese    10     Public
    SGK Tiếng Trung Quốc 3 (tập 2)-第十四课
  •   Study   Slideshow
  • 这件衣服漂亮吗?
    这件衣服很漂亮。
  •  10
  • 这个苹果大吗
    这个苹果很大。
  •  10
  • 这个草莓大 吗?
    这个草莓不大,这个草莓很小。
  •  10
  • 她喜欢这件衣服吗?
    她很喜欢这件衣服。
  •  10
  • Sắp xếp câu sau:个 不 书包 漂亮 这。
    这个书包不漂亮。
  •  10
  • Dịch câu sau sang tiếng Trung:Cái bánh bao này rất to, rất ngon.
    这个包子很大,很好吃。
  •  10
  • Dịch câu sau sang tiếng Việt: 这个橡皮不小。
    Cục tẩy này không nhỏ.
  •  10
  • Hoàn thành câu sau: 这个面包...好吃。
    这个面包很好吃。
  •  10
  • Em hãy viết chữ Hán cho phiên âm của các từ sau: píngguǒ, mǎi, yīfu, piàoliang
    苹果,买, 衣服,漂亮。
  •  20
  • Hoàn thành đoạn hội thoại sau:
  •  10