Game Preview

UNIT 9_ A CLOSER LOOK 2+ SKILL 1

  •  18     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • conference (n):
    hội nghị, hội thảo
  •  15
  • compete (v):
    cạnh tranh
  •  15
  • linguist (n):
    nhà ngôn ngữ học
  •  15
  • complicated (adj):
    phức tạp
  •  15
  • praise (v, n):
    khen ngợi
  •  15
  • inner (adj):
    bên trong
  •  15
  • outer (adj):
    bên ngoài
  •  15
  • expand (v):
    mở rộng
  •  15
  • professor (n):
    giáo sư
  •  15
  • linguistics (n):
    Ngành ngôn ngữ học
  •  15
  • propose = suggest (v):
    đề xuất, gợi ý
  •  15
  • consist of = include (v)
    bao gồm
  •  15
  • region (n) = area = zone
    vùng, miền
  •  15
  • regional (adj):
    (adj) vùng, địa phương
  •  15
  • establish = start (v):
    thiết lập, xây dựng
  •  15
  • establishment (n):
    sự thiết lập
  •  15