Game Preview

GS10 U7 Vocab

  •  English    17     Public
    Review vocab
  •   Study   Slideshow
  • thương mại
    trade
  •  15
  • mục tiêu, hướng tới
    aim
  •  15
  • cam kết
    commit
  •  25
  • thuộc về kinh tế
    economic
  •  15
  • nền kinh tế
    economy
  •  20
  • thâm nhập, đi vào
    enter
  •  20
  • cần thiết, cấp thiết
    essential
  •  25
  • chuyên gia
    expert
  •  15
  • gây hại
    harm
  •  10
  • tình trạng đói nghèo
    poverty
  •  15
  • đầu tư
    invest
  •  15
  • đón chào, hoan nghênh
    welcome
  •  15
  • tôn trọng
    respect
  •  10
  • giáo dục
    education
  •  15
  • tổ chức
    organization
  •  25
  • thuộc về quốc tế, mang tính quốc tế
    international
  •  15