Game Preview

tính từ và trạng từ mô tả

  •  English    6     Public
    thay đổi ít, không đáng kể
  •   Study   Slideshow
  • hơi hơi, nhỏ, ít
    slight (a) = slightly (adv)
  •  15
  • rất nhỏ, rất ít, 1 chút
    marginal (a) /ˈmɑː.dʒɪ.nəl/ = marginally (adv)
  •  15
  • tối thiểu
    minimal (a) = minimally
  •  15
  • vững chắc, ổn định, đều đặng
    (hold) steady (a)  /ˈsted.i/ = steadily  /ˈsted.əl.i (adv)
  •  15
  • chậm
    slow (a) = slowly
  •  15
  • dần dần
    gradual (a) = gradually
  •  15