Game Preview

G12 U9 Vocab

  •  English    21     Public
    G12 U9 Vocab
  •   Study   Slideshow
  • lạm dụng
    misuse
  •  15
  • cố vấn
    adviser
  •  15
  • tiếp viên hàng không
    flight attendant
  •  15
  • đại lý việc làm
    employment agency
  •  15
  • dân số già
    ageing population
  •  15
  • vị trí tuyển dụng
    job vacancy
  •  15
  • coi thường
    look down on
  •  15
  • liên lạc được với
    get through to
  •  15
  • đạt kỳ vọng của ai đó
    live up to
  •  15
  • đam mê, theo đuổi  (sở thích)
    go in for
  •  15
  • thích nghi với
    adapt to
  •  15
  • theo đuổi niềm đam mê
    pursue one's passion for
  •  15
  • có được kinh nghiệm làm việc
    gain work experience
  •  15
  • cân nhắc, xem xét
    take into account
  •  15
  • trong công việc
    on the job
  •  15
  • nổi bật
    outstanding
  •  15