Game Preview

G11 U7

  •  English    22     Public
    G11 U7
  •   Study   Slideshow
  • người học việc, thực tập sinh
    apprentice
  •  15
  • hợp tác
    collaborate
  •  15
  • vị trí, chức vụ
    position
  •  15
  • có khả năng làm gì
    capable of
  •  15
  • hợp pháp (A)
    legal
  •  15
  • đủ điều kiện cho
    eligible for
  •  15
  • học sinh đi học
    school-attendant
  •  15
  • năm nghỉ giữa chừng
    gap year
  •  15
  • tờ rơi, tờ quảng cáo
    leaflet
  •  15
  • tham gia khóa học
    take a course
  •  15
  • định hướng
    orientation
  •  15
  • triển vọng, tiềm năng (A)
    prospect
  •  15
  • be _________  IN st : Thích cái gì
    be absorbed IN st
  •  15
  • ký túc xá
    dorm
  •  15
  • chuyên nghiệp
    professional
  •  15
  • ứng viên
    applicant
  •  15